Chương 32:
Tiếng chim ríu rít trên giàn hoa giấy ngoài hiên đánh thức An. Thứ âm thanh trong trẻo, lảnh lót ấy là điều nàng đã quên bẵng giữa những tiếng còi xe inh ỏi của Sài Gòn. Nàng không mở mắt ngay mà chỉ nằm im, lười biếng tận hưởng. Vệt nắng vàng óng như mật xuyên qua khe cửa sổ gỗ, sưởi ấm một góc mặt. An hít sâu, lồng ngực không còn là luồng khí khô lạnh của máy điều hòa, mà là mùi trong lành buổi sớm, mang theo vị mặn mòi của biển cả và hương đất ẩm sau đêm sương. Từ xa, tiếng sóng vỗ đều đặn, rì rào như bản nhạc nền không bao giờ dứt.
Đây là lần đầu tiên sau nhiều tháng, nàng thức dậy mà không cần tiếng chuông báo thức chói tai. Cũng không có lịch họp đang chờ, không có những dòng email chưa đọc hay tiếng điện thoại rung liên hồi trên chiếc tủ đầu giường. Trong vài phút ngắn ngủi, An chẳng nhớ mình là trưởng phòng, chẳng nhớ đến những mối quan hệ phức tạp ở Sài Gòn, cũng không nghĩ tới bất cứ điều gì ngoài cảm giác chiếc gối cũ mềm dưới má và luồng gió biển thỉnh thoảng len qua khe cửa. Cảm giác bình yên đến lạ lẫm, khiến nàng nằm nấn ná thêm một lúc rồi mới quyết định: hôm nay nàng sẽ không về Sài Gòn, mà ở lại chơi thêm một ngày nữa.
Vừa bước ra khỏi giường, nỗi khó chịu từ bộ quần áo mặc suốt đêm qua ập đến. Chiếc quần jean bó sát giờ nhăn nhúm, hơi ẩm vì mồ hôi và dính chặt vào da. Lớp vải ren đắt tiền bên trong càng khiến nàng bức bối, khao khát được tắm rửa ngay lập tức. Nàng uể oải bước đến góc phòng, nơi chiếc túi du lịch vẫn nằm đó. Vừa mở khóa kéo định lấy đồ thay, An bỗng khựng lại. Vài chiếc áo phông của Tùng, quần short thể thao, quần sịp đàn ông... Hoàn toàn không có món đồ nào của nàng.
Chết tiệt, nàng nghĩ thầm, thoáng bực mình. Vội quá nên cầm nhầm túi của anh rồi.
An lục thêm một vòng như thể hy vọng chiếc váy hay ít nhất một bộ đồ lót của mình sẽ thần kỳ xuất hiện dưới đáy túi, nhưng thứ nàng kéo lên cuối cùng vẫn chỉ là chiếc quần thể thao màu xám của Tùng. Nàng tặc lưỡi, ném nó trở lại, tự nhủ mặc lại một ngày chắc cũng không sao. Dù gì nàng cũng chỉ quanh quẩn trong làng, chẳng phải gặp khách hàng hay bước vào phòng họp nào để cần vẻ ngoài hoàn hảo.
Trong nhà vệ sinh, dòng nước mát lạnh gột rửa đi mọi mệt mỏi của đêm qua. An đứng dưới vòi sen lâu hơn bình thường, nhắm mắt để nước chảy dọc tóc, vai và sống lưng, cảm nhận cơ thể dần tỉnh táo. Tắm xong, nàng miễn cưỡng mặc lại bộ đồ cũ rồi bước ra hiên. Nắng sớm đã nhuộm vàng khoảng sân gạch tàu đỏ au còn ẩm hơi sương. Mấy giọt nước đọng trên lá hoa giấy long lanh dưới ánh sáng, một con chim sẻ đáp xuống mép mái rồi lập tức bay vụt đi khi nghe tiếng người.
Bà đang ngồi trên chiếc ghế võng, một chân thong thả đung đưa, tay cầm ly trà nóng còn bốc khói. Bên cạnh bà, một thanh niên cao lớn mặc áo ba lỗ cũ và quần short kaki đang cần mẫn xách từng xô nước tưới giàn hoa giấy. Tấm lưng rộng, rắn rỏi của cậu ta ướt đẫm mồ hôi, làn da ngăm đen cháy nắng ánh lên dưới nắng mai. An vừa định bước xuống sân thì nghe giọng cậu thanh niên vang lên, nghe như đang càm ràm một chuyện đã được nhắc đi nhắc lại không biết bao nhiêu lần.
“Bà, con nói bà rồi mà. Cái chậu đó nặng thấy mồ, bà đừng có tự bê tới bê lui nữa. Hôm qua mới than đau lưng xong.”
Bà nhấp một ngụm trà, chẳng thèm nhìn sang. “Có cái chậu cây chút xíu mà làm dữ. Tao còn khỏe re.”
“Khỏe re mà bữa kia đứng dậy còn ôm cái lưng.”
“Thì già rồi đau chút chớ bộ.”
“Đau chút rồi tối lại kêu con chạy qua mua dầu.”
Bà quay sang lườm cậu. “Ủa, nhà mày ở kế bên, không kêu mày thì tao kêu ai?”
Cậu thanh niên khựng lại một chút, như bị lý lẽ ngang ngược ấy chặn họng, rồi bật cười bất lực. “Rồi, bà hay. Vậy bà ngồi yên giùm con cái, đừng có thấy con quay lưng rồi lén bê nữa.”
“Biết rồi. Nói hoài.”
“Con nói hoài mà bà có nghe đâu.”
“Trời đất, mới sáng ra cằn nhằn còn hơn ông nội tao.”
Cậu ta cúi xuống nhấc xô nước khác lên, lẩm bẩm vừa đủ lớn: “Còn bà thì lì thấy sợ.”
“Ê! Mày nói ai lì đó?”
“Con có nói gì đâu.”
“Tai tao chưa có điếc nghen.”
Cậu thanh niên bật cười, nhanh tay xách xô tránh sang bên trước khi bà kịp với lấy chiếc quạt giấy đặt cạnh ghế võng. Bà hừ một tiếng, nhưng khóe miệng cũng nhếch lên. An đứng im ở bậc cửa từ lúc nào, nghe màn đối đáp ấy mà bất giác mỉm cười. Nàng không biết người thanh niên kia là ai, nhưng chỉ cần nhìn cách hai người nói chuyện cũng đủ hiểu cậu ta chẳng phải kiểu hàng xóm lâu lâu tiện đường ghé qua. Bà sai cậu hết chuyện này đến chuyện khác bằng giọng điệu tự nhiên như sai con cháu trong nhà, còn cậu thì chẳng khách sáo, hết nhắc chuyện đau lưng lại cằn nhằn chuyện bê chậu cây. Không ai thật sự giận ai. Rõ ràng những cuộc cãi vã lặt vặt như vậy đã xảy ra không biết bao nhiêu buổi sáng.
An đưa mắt nhìn quanh. Một đôi dép nam cũ đặt chỏng chơ ngay mép hiên, chiếc nón bảo hiểm bạc màu treo trên tay lái chiếc Dream dựng ngoài cổng. Hai cái xô nhựa để sẵn bên vòi nước, một cái còn nổi mấy cánh hoa giấy vừa rụng. Tất cả đều mang cảm giác quen thuộc, như thể cậu thanh niên kia ra vào căn nhà này thường xuyên đến mức chẳng còn ai để tâm. Ý nghĩ ấy khiến lòng An bỗng nhẹ đi một chút.
Bấy lâu nay, mỗi khi nghĩ đến bà sống một mình ở quê, nàng vẫn luôn có một góc áy náy mà chẳng mấy khi chịu nhìn thẳng vào. Mỗi lần gọi điện, bà đều bảo ở nhà vui lắm, người này cho mớ cá, người kia đem sang rổ rau, chiều chiều mấy bà trong xóm lại tụ tập uống trà, chẳng cô đơn gì hết. An nghe rồi yên tâm, hoặc ít nhất nàng vẫn tự nói với mình rằng như vậy là đủ để yên tâm. Nhưng nàng cũng hiểu, khi mọi người trở về nhà riêng, căn nhà này phần lớn thời gian vẫn chỉ còn bà và tiếng TV.
Còn nàng ở Sài Gòn.
Bận họp. Bận công việc. Bận những thứ lúc nào cũng tưởng như không thể trì hoãn.
Giờ nhìn người thanh niên đang lúi húi ngoài sân, biết bà đau lưng từ hôm trước, biết bà có thói quen tự tiện bê mấy chậu cây, thậm chí còn đủ thân để đứng giữa sân “mắng” bà rồi bị bà mắng ngược, An bỗng thấy nhẹ nhõm. Ít nhất những lúc nàng không có ở đây, vẫn có một người thường xuyên chạy qua chạy lại. Bà không cô quạnh như nàng từng sợ.
Nhưng sự nhẹ nhõm nhanh chóng biến thành tò mò.
An khoanh tay, dựa nhẹ vào khung cửa, nheo mắt quan sát bóng lưng trước mặt. Cao thật. Bờ vai rộng, hai cánh tay rám nắng nổi rõ cơ bắp mỗi lần nhấc xô. Trông còn khá trẻ, nhìn nước da cùng kiểu ăn mặc thì tám chín phần là người trong làng, hoặc ít nhất cũng sống quanh đây. Nhưng An cố lục lại trí nhớ vẫn chẳng thể ghép gương mặt chưa nhìn thấy kia với bất cứ gia đình nào nàng quen.
Con nhà ai mà siêng năng thế?
Đúng lúc ấy, bà chợt nhìn về phía cửa. Thấy An đứng đó, bà chẳng gọi ngay mà chỉ nheo mắt cười như đang chờ xem chuyện vui. Cậu thanh niên vẫn chưa hay biết, cúi xuống đặt cái xô rỗng cạnh vòi nước rồi phủi tay vào quần.
“Bà ngồi đó nghen. Con ra sau coi cái vòi nước, hôm qua nó rỉ—”
Cậu vừa nói vừa quay lại.
Vừa thấy An, cậu sững người.
Đôi mắt mở to, bàn tay đang phủi quần cũng dừng giữa chừng. Nụ cười còn vương trên môi sau màn cãi vã với bà chợt tắt. An hơi nhíu mày. Ở khoảng cách gần, khuôn mặt ấy bỗng mang đến một cảm giác quen thuộc rất lạ. Nàng chắc chắn mình từng nhìn thấy đôi mắt kia, không phải một hai lần, mà là rất nhiều lần. Chỉ có điều những đường nét trưởng thành, làn da rám nắng và vóc dáng cao lớn khiến ký ức cứ chập chờn, không chịu hiện rõ.
Bà thấy vậy liền cười, giọng có chút trách yêu: “Con bé này, về mà không nhận ra ai à? Thằng Bảo hàng xóm chứ ai. Bao lâu nay mày bận bịu công việc, toàn là nó chạy qua chạy lại chăm bà đấy.”
“Bảo?”
Lời bà khiến An ngỡ ngàng.
Nàng trân trối nhìn cậu thanh niên trước mặt. Trong trí nhớ, Bảo mãi là một thằng bé gầy gò, đen nhẻm, tóc cháy nắng hoe hoe, đầu gối quanh năm đầy những vết xước vì trèo cây và chạy ngoài bờ biển. Nó lúc nào cũng lẽo đẽo sau lưng nàng, khi thì ôm trái dừa, khi cầm cây gậy, lúc nào cũng sẵn sàng tham gia bất cứ trò tai quái nào “chị An” nghĩ ra.
Cậu bé đó giờ đã cao hơn nàng cả một cái đầu.
Bờ vai rộng, bắp tay rắn chắc, đường quai hàm đã hiện rõ. Khuôn mặt vẫn còn nét hiền lành năm xưa nhưng hoàn toàn không còn cái vẻ trẻ con nàng từng nhớ. Chỉ có đôi mắt là gần như không đổi, vẫn trong veo, vẫn mang cái vẻ chân thành đến ngốc nghếch ấy. Nhưng giờ đây nó nhìn nàng với sự vui mừng xen lẫn ngượng ngùng, và đâu đó còn có một chút xa lạ của hai người đã bỏ lỡ quá nhiều năm trong cuộc đời nhau.
Sau vài giây sững sờ, nụ cười tinh quái của “người chị lớn” mới trở lại, che đi nỗi áy náy vừa thoáng qua.
“Trời ơi, Bảo thật đấy à? Không thể tin được!”
Nàng bước xuống sân, thản nhiên đi một vòng quanh cậu như đang thẩm định một món đồ vừa được giao tới. “Mới mấy năm không gặp mà trổ mã quá nhỉ. Đi biển nhiều quá hay sao mà đen như cột nhà cháy thế này.” Nói rồi nàng vươn tay véo má cậu như ngày xưa. Chỉ đến khi đầu ngón tay chạm vào làn da rắn chắc, An mới thoáng khựng lại. Cái má mềm mềm của thằng nhóc năm nào đã biến mất hoàn toàn.
“Giỏi,” nàng buông tay, cười. “Biết chăm sóc bà thay chị rồi. Cảm ơn nhé.”
Bảo ngượng ngùng, hai tai hơi đỏ lên trước hành động thân mật bất ngờ. “Dạ... lâu quá không gặp chị.”
“Mà này,” An tiếp lời, không để sự ngượng ngùng kéo dài, “sao mấy lần trước chị về mà không thấy mặt mũi em đâu hết vậy? Trốn chị à?”
Bảo gãi đầu, ánh mắt tránh sang chỗ khác. “Dạ... tại hồi đó em đi học xa trên huyện, với lại... lâu không gặp quá, em cũng ngại, không biết nói gì.”
An phá lên cười, vỗ vai Bảo một cái thân mật khiến cậu hơi giật mình. “Ngại cái gì mà ngại. Lớn tướng rồi còn ngại. Hay là có bạn gái rồi nên không thèm chơi với bà chị già này nữa?”
“Dạ chưa... chưa có ạ.” Bảo vội vàng xua tay, mặt càng đỏ hơn. “Thật ra… em... em cũng có thích một người, nhưng mà em chưa dám nói.”
“Ồ?”
An lập tức sáng mắt, khoanh tay trước ngực, giọng ra vẻ người lớn đầy kinh nghiệm. “Thế thì phải nhanh lên chứ. Thời buổi này không nhanh là mất đấy cu ạ.”
Bà đang ngồi trên võng bỗng chen vào: “Nó mà nhanh được thì tao mừng. Cái thằng ngoài biển thì lanh, gặp con gái cái miệng câm như hến.”
“Bà!” Bảo quay phắt lại, mặt đỏ bừng.
An càng cười lớn. “Vậy là bà cũng biết à?”
“Biết gì đâu. Tao đoán. Lâu lâu thấy nó ngồi thừ ra như mất sổ gạo.”
“Bà nói gì kỳ vậy.”
“Chớ không phải hả?”
“Con đi tưới cây.”
“Ủa, tưới nãy giờ chưa xong nữa?”
Bảo chẳng thèm đáp, quay mặt đi làm bộ xách cái xô đã rỗng từ lâu. An nhìn dáng vẻ lúng túng ấy chỉ thấy buồn cười, hoàn toàn không nhận ra khoảnh khắc ánh mắt cậu vừa lướt qua mình rồi vội vàng tránh đi.
Nàng quay sang bà. Bà cũng đang mỉm cười nhìn hai đứa, vẻ mặt vui như thể một thứ gì đó của ngày xưa vừa được trả về đúng chỗ. Không hiểu sao chỉ trong buổi sáng ngắn ngủi, gánh nặng tâm lý của Sài Gòn dường như đã bị đẩy rất xa. An bỗng thấy mình không còn là người phụ nữ luôn phải kiểm soát từng lời nói, từng kế hoạch và từng mối quan hệ nữa. Ở đây nàng chỉ đơn giản là con An ngày xưa.
“Thôi thôi, không kể chuyện yêu đương nữa. Chị đói bụng quá.” Nàng quay sang Bảo, ánh mắt lập tức mang vẻ ra lệnh quen thuộc. “Thần dân, chạy ra ngoài đầu làng mua cho ‘đức vua’ tô bánh canh đi. Nhớ kêu cô Ba bỏ nhiều chả, ít hành, nhá.”
Bảo ngẩng lên.
Chỉ hai chữ “thần dân” thôi dường như đã xóa mất khoảng cách của mấy năm xa cách. Vẻ ngượng nghịu trên mặt cậu biến mất, thay vào đó là nụ cười quen thuộc đến mức An gần như nhìn thấy thằng bé đen nhẻm năm nào.
“Dạ, đã rõ thưa đức vua.”
“Nhanh lên. Đức vua sắp chết đói rồi.”
“Dạ.”
Bảo lật đật chạy ra chiếc Dream ngoài cổng. Cậu đạp mấy lần động cơ mới chịu nổ, tiếng máy lạch bạch vang lên rồi xa dần theo con ngõ nhỏ.
Bà nhìn theo, lắc đầu. “Con sai nó y chang hồi nhỏ.”
“Thì nó vẫn nghe mà bà.”
“Nó mà không nghe mày mới lạ.”
An chỉ cười, không nghĩ nhiều đến câu nói ấy. Nàng ngồi xuống chiếc ghế gỗ cạnh bà, cầm ly trà còn ấm lên hít hà. Mùi trà đậm, hơi chát, hoàn toàn khác những loại trà túi lọc đắt tiền trong văn phòng, nhưng lại quen thuộc đến mức khiến lòng nàng dịu xuống.
“Bà uống trà đặc vậy hoài hả?”
Bà liếc sang. “Rồi tới lượt mày nữa hả?”
An bật cười. “Con hỏi thôi.”
“Thằng kia sáng nào qua cũng nói. Giờ thêm mày nữa chắc tao bỏ nhà đi luôn quá.”
“Người ta lo cho bà còn la.”
“Tao biết.”
Bà đáp rất nhẹ, mắt vẫn nhìn ra sân.
Hai chữ đơn giản khiến An im lặng. Nàng quay sang nhìn khuôn mặt đã hằn thêm nhiều nếp nhăn của bà, mái tóc bạc hơn lần cuối nàng để ý. Trong một khoảnh khắc, An muốn nói điều gì đó, có lẽ là xin lỗi vì ít về, hoặc hứa sẽ dành nhiều thời gian hơn. Nhưng những lời ấy lại nghe quá lớn lao so với buổi sáng bình thường này. Cuối cùng nàng chỉ kéo chiếc ghế sát lại gần bà thêm một chút. Bà cũng chẳng nói gì.
Hai bà cháu ngồi cạnh nhau, nghe tiếng chim trên giàn hoa giấy, tiếng rao hàng vọng từ ngoài đường và tiếng sóng biển đều đều xa xa.
Nàng thực sự đã về nhà rồi.
Chừng mười phút sau, tiếng Dream lại lạch bạch ngoài cổng. Bảo trở về với túi bánh canh treo trước tay lái, tay còn lại cầm thêm một bịch nước mía lạnh đọng đầy nước bên ngoài. An vừa nhìn đã nhướn mày.
“Ủa, chị có kêu nước mía đâu?”
“Em nhớ chị thích.” Bảo đáp rất tự nhiên, rồi như chợt nhận ra mình vừa nói gì, cậu vội chữa. “Hồi nhỏ chị hay uống.”
An cầm bịch nước, nhìn một lúc rồi bật cười. “Trí nhớ tốt dữ.”
Từ phía sau, bà lập tức nói vọng ra: “Nó nhớ mấy chuyện tào lao giỏi lắm!”
“Bà!”
Lần thứ hai trong buổi sáng, Bảo bất lực kêu lên. An cười đến mức suýt làm đổ tô bánh canh.
Bữa sáng kéo dài hơn nàng tưởng. Tô bánh canh cô Ba vẫn đặc sệt thứ nước dùng trong veo ngọt vị cá, những lát chả vàng ươm nổi chen giữa hành ngò. An vừa ăn vừa than cô Ba cho ít chả hơn hồi xưa, Bảo lập tức nói tại chị ăn khỏe hơn chứ người ta bán vẫn vậy. Bà nghe thế quay sang mắng Bảo không biết nhường chị, rồi lại gắp thêm cho An miếng chả từ tô của mình. Ba người nói qua nói lại toàn những chuyện chẳng đâu vào đâu: con chó nhà cô Sáu vừa đẻ, chú Tư mới đổi chiếc ghe, cây dừa cuối xóm bị bão quật gãy năm ngoái, con đường ra biển nghe đâu sắp được làm lại.
Những chuyện nhỏ nhặt đến mức nếu ở Sài Gòn, An có lẽ chẳng đủ kiên nhẫn nghe hết. Vậy mà sáng nay nàng lại nghe rất chăm chú, thỉnh thoảng còn hỏi thêm. Nàng chợt nhận ra trong lúc mình mải miết chạy về phía trước, nơi này vẫn tiếp tục sống một cuộc đời riêng. Người ta già đi, lấy nhau, sinh con, sửa nhà; một cái quán biến mất, một con đường rộng hơn, một cây dừa quen thuộc không còn nữa. Thời gian không hề đứng yên chờ nàng quay lại.
Sau bữa sáng, An nằng nặc đòi Bảo “dẫn vua đi vi hành”.
“Đi đâu giờ này hả chị? Nắng lắm,” Bảo cằn nhằn, nhưng tay đã dắt xe ra khỏi sân.
“Thần dân không được cãi lệnh vua,” An đáp đầy quyền uy rồi nhanh nhẹn nhảy lên yên sau. “Đi thôi, làm một vòng quanh vương quốc của ta nào.”
Bảo lẩm bẩm đủ nhỏ: “Em tưởng em lên Hiệp sĩ lâu rồi chứ.”
An nghe loáng thoáng. “Hả? Nói gì đó?”
“Dạ không có gì.”
Chiếc xe Dream cũ nổ máy lạch bạch rồi từ từ rời con hẻm nhỏ. An ngồi phía sau, hai tay vịn hờ, người khẽ đung đưa theo nhịp xóc của con đường làng gập ghềnh. Gió biển lùa vào, mang theo vị mặn, thổi tung mái tóc. Nàng nheo mắt nhìn khung cảnh lướt qua: vẫn là những ngôi nhà cấp bốn san sát, những giàn hoa giấy đỏ rực và xa xa là bãi biển lấp lánh bạc dưới nắng. Khung cảnh không có gì đặc biệt, vậy mà hôm nay lại đẹp một cách lạ thường.
Xe vừa qua đầu xóm, một bà cụ đang ngồi lựa cá trước hiên bỗng ngẩng lên. “Ủa Bảo! Chở con gái ai đẹp dữ vậy?”
An chưa kịp phản ứng, Bảo đã đáp: “Chị An nhà bà Năm đó bà.”
Bà cụ nheo mắt nhìn kỹ rồi vỗ đùi. “Trời đất! Con An đó hả? Lớn quá tao nhìn hổng ra!”
An bật cười, vội ngoái đầu chào. Đi thêm một đoạn lại có người nhận ra nàng. Người hỏi dạo này làm ăn sao, người hỏi bao lâu mới chịu về thăm bà, có bà cô còn kéo tay nhìn từ đầu đến chân rồi kết luận rằng “ở Sài Gòn riết trắng dữ thần”. An ban đầu còn hơi ngượng, sau lại thấy buồn cười. Nàng trả lời từng người, dù có những khuôn mặt phải mất vài giây mới nhớ ra.
Bảo ngồi phía trước cứ cười.
“Em cười cái gì?”
“Không có.”
“Rõ ràng đang cười.”
“Tại đức vua đi tới đâu cũng có thần dân nhận ra.”
An đập nhẹ vào lưng cậu. “Hỗn.”
Chiếc xe lại lạch bạch chạy tiếp. Qua một khúc cua, An bất chợt vỗ nhẹ vào vai Bảo.
“Ê, dừng lại. Quán chè bà Bảy kìa. Hồi xưa trốn học toàn ra đây ăn.”
Bảo giảm ga. “Quán đó dẹp lâu rồi chị ơi. Giờ bà ấy bán tạp hóa.”
“Thế à…”
An nhìn căn nhà có tấm bảng tạp hóa mới treo phía trước, hơi tiếc nuối. Trong trí nhớ nàng, chỗ ấy vẫn có mấy chiếc ghế nhựa thấp lè tè, một cái tủ kính đựng những ly chè đủ màu và cái quạt máy cũ quay kẽo kẹt. Có lần nàng ăn xong mới phát hiện quên mang tiền, liền bắt Bảo sáu tuổi ngồi lại làm “con tin” để mình chạy về nhà lấy.
Nghĩ đến đó, nàng bật cười.
“Gì vậy chị?”
“Nhớ hồi xưa chị bỏ em lại quán bà Bảy để chạy về lấy tiền.”
Bảo cũng cười. “Em tưởng chị bỏ em luôn.”
“Xạo. Chị quay lại liền mà.”
“Gần nửa tiếng.”
“Thì... nhà xa.”
“Nhà mình cách có mấy trăm mét.”
An lập tức đổi giọng. “Ê, Hiệp sĩ không được cãi Đức vua.”
Bảo bật cười. “Dạ.”
Một tiếng “dạ” ấy nghe hệt như ngày xưa.
“Vậy chở chị ra bờ kè đi. Chỗ hồi xưa mình hay câu cá ấy.”
Họ đi một vòng, từ trường tiểu học cũ với hàng phượng vĩ già cỗi đến bờ kè xi măng nơi những chiếc thuyền thúng nằm im lìm phơi mình trong nắng. Khi ngang qua trường, An bắt Bảo chạy chậm lại. Cánh cổng đã sơn màu mới, dãy lớp học vẫn còn đó nhưng mái ngói được thay, bức tường ngày xưa lấm lem những nét vẽ nghịch ngợm giờ phủ lớp sơn vàng sáng.
“Chỗ kia hồi trước có cây me đúng không?”
“Chặt rồi chị. Bão năm kia.”
“Còn căn tin?”
“Xây mới phía sau.”
“Trời…”
An ngồi trên xe nhìn qua hàng rào một lúc lâu. Nàng bỗng nhận ra mình đã mong mọi thứ còn nguyên đến mức nào, như thể chỉ cần những thứ ấy không thay đổi thì tuổi thơ của nàng cũng vẫn còn nằm đâu đó, có thể quay lại bất cứ lúc nào.
Bảo chẳng giục. Cậu ngồi yên chờ nàng nhìn đủ rồi mới chạy tiếp.
Đến bờ kè, An nhảy xuống xe, bước ra sát mép xi măng. Biển trưa xanh ngắt, những đợt sóng nhỏ đập vào bờ tạo thành bọt trắng. Xa xa, vài chiếc thuyền đánh cá chậm chạp trôi trên đường chân trời. Mùi cá khô từ những tấm lưới phơi gần đó hòa với vị muối mặn và mùi nắng nóng trên bê tông.
“Hồi đó mình câu cá ngay đây hả?”
“Dạ. Nhưng chị có câu được con nào đâu.”
An quay sang. “Ê.”
“Toàn em câu, chị ngồi ăn bánh.”
“Đức vua cần gì tự câu cá?”
“Rồi còn giành cá của em đem về khoe với bà.”
An quay phắt lại. “Sao nhớ dai vậy?”
Bảo cười. “Em nhớ hết mà.”
Câu trả lời rất bình thường, nhưng không hiểu sao khiến An nhìn cậu lâu hơn một chút. Bảo đã quay mặt ra biển, mái tóc đen bị gió thổi rối tung. Dưới ánh nắng, hình ảnh chàng trai cao lớn trước mặt và thằng bé đen nhẻm trong trí nhớ nàng bỗng chồng lên nhau. An chợt nhận ra, trong khi mình chỉ giữ lại những mảnh ký ức rời rạc về tuổi thơ, Bảo dường như vẫn nhớ từng chuyện rất nhỏ.
Nàng không nghĩ sâu hơn, chỉ vỗ nhẹ lên yên xe. “Đi tiếp thôi.”
Mỗi nơi đi qua, một dòng ký ức trong veo lại ùa về. An tíu tít chỉ trỏ, kể những trò nghịch ngợm ngày xưa, còn Bảo phần lớn chỉ im lặng lắng nghe, thỉnh thoảng bổ sung một chi tiết nàng đã quên hoặc bật cười trước những “chiến tích” mà “đức vua” nhớ sai hoàn toàn theo hướng có lợi cho mình.
Khi xe quay trở về con ngõ quen thuộc, An bỗng chỉ tay về phía cuối khu vườn rộng của nhà bà.
“Khoan đã. Dừng lại. Chị muốn vào đó.”
“Vào đâu ạ?” Bảo ngơ ngác.
“Vào cung điện của chị chứ đâu.”
Hai chữ “cung điện” khiến Bảo khựng một nhịp. Cậu nhìn về phía cuối vườn rồi quay sang nhìn nàng. “Chị còn nhớ hả?”
An chống nạnh. “Ý gì? Cung điện của chị mà chị quên được chắc?”
Bảo chỉ cười.
Nàng đi trước, lách qua mấy lùm cây um tùm, tiến về phía căn nhà gỗ cũ kỹ nằm tách biệt ở cuối vườn. Con đường nhỏ dẫn vào đó gần như đã bị cỏ che mất. Mấy nhánh cây mọc thấp quệt vào tay, thỉnh thoảng Bảo phải đi phía sau đưa tay gạt mấy cành gai sang bên cho nàng. Khi căn nhà dần hiện ra sau những thân dừa, An bỗng chậm bước.
Đó vốn chỉ là căn nhà nhỏ dùng chứa ngư cụ, đã lâu không còn ai sử dụng. Lớp sơn xanh trên những tấm ván gỗ bong tróc gần hết, để lộ màu gỗ xám ngoét vì mưa nắng. Một góc mái phủ rêu, dây leo bò gần kín một bên cửa sổ. Thế nhưng điều đầu tiên An nghĩ khi nhìn nó lại là:
Nhỏ quá.
Trong ký ức của nàng, nơi này từng rộng mênh mông.
Đủ rộng để là lâu đài.
Đủ rộng để chứa cả một vương quốc.
Nàng bước lên bậc thềm, bàn tay lướt qua cánh cửa gỗ thô ráp. An nghĩ bên trong chắc hẳn đầy bụi bặm và mạng nhện.
“Chìa khóa đâu?” nàng quay lại hỏi.
Bảo không nói gì, chỉ bước tới, cúi xuống gỡ một viên gạch lỏng trên bậc thềm rồi lấy ra chiếc chìa khóa rỉ sét.
An chớp mắt. “Vẫn giấu ở đây?”
“Dạ.”
“Bao nhiêu năm rồi đó?”
“Dạ.”
“Có ai biết không?”
“Chắc không.”
An bật cười. “Công nhận hệ thống an ninh của vương quốc mình hiện đại ghê.”
Bảo cũng cười, tra chìa vào ổ rồi xoay nhẹ. Ổ khóa phát ra tiếng khô khốc, sau đó cánh cửa kẽo kẹt mở ra.
An sững sờ.
Bên trong không hề bụi bặm hay bừa bộn. Ngược lại, mọi thứ sạch sẽ đến kinh ngạc. Nền nhà được quét tước gọn gàng; chiếc phản gỗ lim đen bóng kê giữa phòng được lau sạch, không một hạt bụi. Lưới đánh cá cũ được xếp ngay ngắn vào một góc. Trên chiếc bàn nhỏ bên cửa sổ thậm chí còn có một bình hoa dại mới cắm, mấy bông hoa tím li ti rung khẽ trong gió.
Ánh sáng xuyên qua những khe ván, tạo thành những vệt vàng mỏng trong không khí.
An chậm rãi bước vào. Mỗi thứ trong căn phòng đều kéo theo một mảnh ký ức. Một vết lõm trên chân phản. Cái móc sắt đóng trên vách. Mảng gỗ gần cửa sổ từng bị nàng dùng than vẽ nguệch ngoạc hình chiếc vương miện, giờ chỉ còn vài đường đen mờ nhạt. Nàng đưa ngón tay miết nhẹ lên đó, cảm giác giống như đang chạm vào thứ gì đó thuộc về một người khác, nhưng người đó lại chính là mình.
“Ơ...” An quay lại nhìn Bảo. “Sao sạch sẽ vậy? Chị tưởng không ai vào đây nữa chứ.”
Bảo gãi đầu, giọng có chút tự hào. “Em vẫn thỉnh thoảng vào dọn dẹp mà. Dù gì thì đây cũng là ‘cung điện’ của Đức vua.”
An không đáp ngay.
Nàng nhìn căn phòng một lượt nữa. Bình hoa rõ ràng vừa mới được thay, mặt phản sạch đến mức đưa ngón tay miết qua cũng chẳng dính bụi.
“Em vẫn vô đây hoài hả?”
“Dạ... lâu lâu thôi.”
“Vô làm gì?”
“Dọn dẹp.”
“Chỉ dọn dẹp?”
Bảo hơi lúng túng. “Dạ.”
An bật cười. “Đúng là rảnh.”
Nhưng tiếng cười nhẹ hơn bình thường. Bởi nàng hiểu chẳng có lý do thực tế nào để giữ căn nhà này sạch sẽ cả. Bà không dùng. Ngư cụ cũng gần như chẳng còn. Chiếc phản gỗ, mấy món đồ cũ trong góc và cái vương miện bằng than trên vách đều vô dụng đối với bất kỳ ai. Ngoại trừ ký ức.
An bước tới chiếc phản, miết tay lên mặt gỗ mát lạnh rồi ngồi xuống, vỗ nhẹ vào chỗ trống bên cạnh. “Lại đây, hầu cận.” Bảo không ngồi. Cậu mỉm cười, đi về phía góc phòng nơi những món đồ cũ được xếp gọn. An tò mò nhìn theo. Bảo cúi xuống lục một lúc rồi nhặt lên một cây sào tre nhỏ dùng gỡ lưới, cùng một chiếc nắp thúng tròn cũ kỹ. An bắt đầu hiểu ra.
“Không phải chứ…”
Bảo quay lại, đứng nghiêm trang bên chiếc phản, một tay cầm sào như thanh kiếm, tay kia cầm nắp thúng như chiếc khiên. Khuôn mặt cố giữ vẻ nghiêm nghị nhưng khóe môi đã giật giật vì nhịn cười. Một chàng trai cao lớn, vai rộng, rám nắng, đứng giữa căn nhà gỗ với cây sào tre và cái nắp thúng trên tay.
Hình ảnh ngớ ngẩn đến mức đáng lẽ An phải phá lên cười ngay. Nhưng nàng lại sững ra trước.
Trong một thoáng, bóng người trước mặt dường như nhỏ xuống. Vai gầy đi. Cây sào trở thành thanh kiếm thật, cái nắp thúng trở thành chiếc khiên, và căn nhà gỗ cũ kỹ lại biến thành tòa lâu đài rộng lớn nhất trên đời. Rồi An bật cười, tiếng cười trong trẻo vang lên giữa căn nhà đã im lặng suốt bao năm.
“Trời ơi... em còn nhớ cái trò này luôn hả?” Bảo vẫn cố đứng nghiêm. “Hiệp sĩ phải bảo vệ Đức vua.”
“Đứng thẳng lên coi. Hiệp sĩ gì cười thấy răng hết vậy?” Bảo lập tức mím môi. An càng cười dữ hơn. Hình ảnh cây gậy và chiếc khiên thúng như chiếc chìa khóa mở toang cánh cửa ký ức.
Nàng mười ba tuổi, đang sốt ruột ngồi trên chính chiếc phản gỗ này. Hôm trước, nàng chỉ bâng quơ nói với Bảo rằng nàng thích những bông lan rừng mọc trên vách đá sau ngọn đồi Cát Trắng. Chỉ nói thế thôi, nhưng thằng bé Bảo sáu tuổi đã biến mất cả buổi sáng. Mọi người hốt hoảng đi tìm khắp nơi không thấy. An khi ấy cũng sợ xanh mặt, dù ngoài miệng vẫn cố cứng rằng nó chắc chạy đâu chơi thôi. Đến lúc nàng bắt đầu tưởng tượng đủ thứ chuyện đáng sợ thì ngoài cổng bỗng xuất hiện một bóng người nhỏ xíu.
Bảo lù lù trở về, quần áo lấm lem, một bên dép không biết mất đâu, đầu gối trầy xước rớm máu và trên cánh tay có mấy đường gai cào đỏ lựng. Nhưng bàn tay nhỏ xíu lại nắm chặt một nhành lan rừng màu tím nhạt. An vừa giận vừa thương. Nàng kéo cậu vào “cung điện”, bắt ngồi trên phản rồi lấy chai thuốc đỏ bà vẫn để trong nhà.
“Ai cho em trèo lên đó hả? Lỡ ngã thì sao? Sau này không được làm liều như vậy nữa, nghe chưa!” Bảo vừa xuýt xoa vì đau vừa cười toe toét. “Tại Đức vua thích mà. Em hái cho Đức vua này.”
“Chị nói thích chứ có nói em đi hái đâu!”
“Nhưng em hái được rồi nè.” Thằng bé giơ nhành hoa lên như vừa lập được một chiến công hiển hách.
An định mắng tiếp nhưng nhìn khuôn mặt lem luốc ấy lại chẳng mắng nổi. Nàng giật cành hoa đặt sang một bên rồi cúi xuống chấm thuốc lên đầu gối. “Đau không?”
“Dạ không.”
An cố tình ấn miếng bông mạnh xuống.
“Á!”
“Không đau mà?”
“Đức vua chơi gian!”
“Cho chừa.”
Miệng nói vậy nhưng bàn tay nàng sau đó nhẹ hẳn. Trái tim cô bé An mười ba tuổi khẽ rung động khi nhìn thằng bé gầy nhom trước mặt, chỉ vì một câu nói bâng quơ của mình mà chẳng biết sợ nguy hiểm. Khi ấy An thấy việc đó oai phong lắm, nên nàng hắng giọng, cố bắt chước vẻ nghiêm trang của những vị vua trong phim.
“Vì lòng dũng cảm của ngươi, ta quyết định phong ngươi làm Hiệp sĩ! Hiệp sĩ duy nhất của vương quốc này! Và ta sẽ ban cho ngươi một điều ước. Bất cứ điều gì, ta cũng sẽ làm cho ngươi.”
Cậu bé Bảo lập tức sáng mắt. “Thật ạ? Vậy... em chỉ ước Đức vua lúc nào cũng vui, và chơi với em mãi mãi!”
An bĩu môi, cốc nhẹ lên đầu cậu. “Đồ dở hơi! Đó không phải điều ước! Ngươi cứ nghĩ kỹ điều ước thật sự của mình đi. Khi nào nghĩ ra thì nói với ta.”
Ký ức chậm rãi tan đi. An chớp mắt. Ánh nắng vẫn xuyên qua khe ván. Những hạt bụi nhỏ lơ lửng trong luồng sáng. Bảo vẫn đứng đó, nhưng cây sào tre giờ trông bé xíu trong bàn tay trưởng thành. Nàng bật cười, quay sang nhìn cậu vẫn đang cố giữ tư thế “hiệp sĩ”.
“Ơ... hình như chị nhớ là sau lần đó chị đã phong em lên làm Hiệp sĩ rồi mà nhỉ? Không còn là thần dân nữa. Haha.”
Bảo mỉm cười, hạ “vũ khí” xuống rồi ngồi lên mép phản gỗ. Chiếc phản khẽ kêu cót két dưới sức nặng của cậu. An liếc sang, đột nhiên nhận thấy một điều buồn cười. Ngày xưa cả hai có thể nằm ngang nằm dọc trên chiếc phản này vẫn thừa chỗ. Bây giờ chỉ riêng Bảo ngồi xuống đã khiến căn nhà như chật đi hẳn.
“Dạ... nhưng dù là gì thì em vẫn luôn ở đây để bảo vệ Đức vua mà.” An quay sang nhìn cậu. Nụ cười trên môi nàng chậm rãi dịu xuống.
Câu nói nghe trẻ con, hệt như trò chơi của hai đứa nhỏ cách đây rất lâu. Nhưng Bảo lại nói quá tự nhiên, không hề cười. An bỗng nhớ tới những xô nước ngoài sân sáng nay, chuyện đau lưng của bà, căn nhà gỗ sạch sẽ và chiếc chìa khóa vẫn nằm dưới viên gạch cũ.
Có những thứ hóa ra không biến mất chỉ vì nàng đã quên mất chúng. Nàng nhìn cậu, ánh mắt có chút khác lạ, không còn hoàn toàn là trêu chọc. “Chị... vẫn còn nợ em một điều ước đấy nhé. Điều ước sau lần em đi hái lan cho chị ấy. Chị vẫn nhớ.”
Bảo khựng lại.
Nụ cười trên mặt cậu gần như biến mất. Cậu nhìn An bằng ánh mắt chân thành và sâu thẳm đến mức nàng hơi ngạc nhiên. Trong vài giây, căn nhà im phăng phắc, chỉ còn tiếng lá dừa xào xạc bên ngoài và tiếng sóng biển từ xa vọng tới.
“Em nhớ chứ,” Bảo đáp. Rồi cậu cười rất nhẹ. “Nhưng em thấy Đức vua vui là đủ rồi. Em không cần điều ước nào khác đâu ạ.” An nghe câu trả lời gần như y hệt cậu bé sáu tuổi năm xưa, nàng bật cười ấm áp. “Bao nhiêu năm vẫn khờ.”
Nàng vươn tay, cốc nhẹ lên trán Bảo hệt như ngày xưa. “Đồ dở hơi! Đó không phải điều ước!” Bảo đưa tay xoa trán, cười.
An đứng dậy, giọng trở lại vẻ tinh nghịch. “Thôi được rồi, chị cho em thêm thời gian. Nghĩ kỹ điều ước thật sự của mình đi. Trước khi chị về Sài Gòn, phải nói cho chị biết đấy nhé. Haha.”
Lời nói đùa, sự lặp lại của quá khứ treo lơ lửng trong không khí. Bảo không cười ngay. Cậu nhìn theo nàng, môi khẽ mấp máy như muốn nói gì đó rồi cuối cùng lại thôi. An không nhận ra.
Nàng đang nhìn quanh căn phòng lần cuối, để mặc ký ức nối tiếp ký ức. Một hình ảnh khác buồn hơn chợt hiện về: ngày nàng chuẩn bị lên Sài Gòn học đại học. Chiếc xe đã đậu ngoài cổng, bà tất bật kiểm tra hành lý, còn An cứ nhìn quanh tìm “Hiệp sĩ” để chào. Cuối cùng nàng mới thấy bóng dáng cậu bé mười hai tuổi đứng nép sau một gốc dừa từ xa, không dám lại gần.
Khi ấy nàng còn nghĩ thằng nhỏ giận dỗi chuyện gì đó. Chiếc xe từ từ rời con ngõ, còn bóng dáng nhỏ bé ấy cứ đứng nguyên dưới gốc dừa cho đến khi khuất hẳn sau khúc cua.
Rồi Sài Gòn cuốn nàng đi.
Ban đầu nàng còn thường xuyên gọi điện hỏi bà, tiện miệng hỏi thêm “thằng Bảo dạo này sao rồi”. Sau đó những lần hỏi ấy thưa dần. Việc học, công việc, Tùng, những mục tiêu lớn hơn cứ chen vào. Đến một lúc nào đó, cái tên Bảo trở thành một phần tuổi thơ nàng mặc nhiên tin rằng vẫn nằm nguyên ở đây, giống như căn nhà gỗ, chiếc phản và cái “vương quốc” trẻ con này.
An khẽ thở dài, lòng xao động khó tả. Nàng không biết mình cảm động vì Bảo, vì tuổi thơ, hay chỉ vì nhận ra có quá nhiều thứ từng quan trọng với mình đã bị bỏ lại phía sau mà nàng chẳng hề hay biết. Không khí trong căn phòng đột nhiên có vẻ hơi ngột ngạt. Cơn đau đầu âm ỉ từ lúc nào cũng bắt đầu xuất hiện, ban đầu chỉ như một sức ép nhẹ ở hai bên thái dương.
Nàng đưa tay day trán.
Bảo lập tức để ý. “Chị sao vậy?”
“Không sao.” An lắc đầu. “Chắc trưa nay đi nắng nhiều quá thôi.”
“Em nói chị rồi mà, giờ này nắng dữ lắm.”
An liếc sang. “Ê. Hiệp sĩ mới được phục chức mà bắt đầu cằn nhằn Đức vua rồi đó.”
Bảo cười, nhưng vẫn nhìn nàng đầy lo lắng. “Hay mình về đi chị.”
An định nói thêm vài câu trêu chọc, nhưng không hiểu sao cơ thể bỗng thấy mệt thật. Từ căn nhà gỗ mát mẻ nhìn ra khoảng nắng trắng xóa ngoài vườn, nàng chợt có cảm giác hơi choáng.
“Thôi, chúng ta về đi em.” Nàng đứng dậy, phủi nhẹ chiếc quần. “Chị thấy hơi đau đầu rồi.”